Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: kiềm
Unicode: U+250E1
Tổng nét: 25
Bộ: mẫn 皿 (+20 nét)
Hình thái: ⿱⿰𠂉
Nét bút: 一丨フ一丨フノ一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể