Có 3 kết quả:

loàlồinhõi
Âm Nôm: loà, lồi, nhõi
Unicode: U+25166
Tổng nét: 11
Bộ: mục 目 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

loà

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

loà mắt

lồi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lồi mắt

nhõi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhòm nhõi