Có 3 kết quả:

khoéliếclét
Âm Nôm: khoé, liếc, lét
Unicode: U+25181
Tổng nét: 11
Bộ: mục 目 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一ノフ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

khoé

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khoé mắt

liếc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

liếc mắt

lét

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lấm la, lấm lét