Có 3 kết quả:

giươngquángquạng
Âm Nôm: giương, quáng, quạng
Tổng nét: 11
Bộ: mục 目 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一丨丶ノ一ノフ
Unicode: U+25184
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

giương

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giương mắt

quáng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quáng mắt

quạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cập quạng