Có 3 kết quả:

ghénghénghía
Âm Nôm: ghé, nghé, nghía
Unicode: U+251DA
Tổng nét: 13
Bộ: mục 目 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一ノ丶一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

ghé

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ghé mắt

nghé

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghé mắt, ngấp nghé

nghía

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngắm nghía