Có 2 kết quả:

liếclét
Âm Nôm: liếc, lét
Unicode: U+2526C
Tổng nét: 15
Bộ: mục 目 (+10 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丨フ一一一一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

liếc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liếc mắt

lét

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lấm la, lấm lét