Có 1 kết quả:

dòm
Âm Nôm: dòm
Unicode: U+25270
Tổng nét: 15
Bộ: mục 目 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

dòm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dòm ngó; ống dòm