Có 3 kết quả:

chămxamxăm
Âm Nôm: chăm, xam, xăm
Tổng nét: 16
Bộ: mục 目 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Unicode: U+25280
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

chăm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhìn chăm chăm; chăm chú

xam

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xam xám (hơi xám); xam xưa (lẫn lộn)

xăm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi xăm xăm, chốn xa xăm, nước xăm xắp