Có 1 kết quả:

mòm
Âm Nôm: mòm
Tổng nét: 16
Bộ: mục 目 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丨フノ丶一ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: BUHCE (月山竹金水)
Unicode: U+25299
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zong1

1/1

mòm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngủ say mòm