Có 1 kết quả:

ngươi
Âm Nôm: ngươi
Unicode: U+252A4
Tổng nét: 16
Bộ: mục 目 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノノ丨丨フ一一一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngươi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con ngươi