Có 3 kết quả:

toáttoéttối
Âm Nôm: toát, toét, tối
Unicode: U+252B4
Tổng nét: 17
Bộ: mục 目 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

toát

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trắng toát

toét

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toét mắt

tối

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tối tăm