Có 3 kết quả:

gắmngắmquặm
Âm Nôm: gắm, ngắm, quặm
Unicode: U+252F4
Tổng nét: 18
Bộ: mục 目 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

gắm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gửi gắm

ngắm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngắm nghía

quặm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mặt quặm lại