Có 1 kết quả:

xét
Âm Nôm: xét
Unicode: U+25300
Tổng nét: 19
Bộ: mục 目 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丶丶フノフ丶一フ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xét

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xét xem, soi xét