Có 2 kết quả:

lomlọm
Âm Nôm: lom, lọm
Tổng nét: 22
Bộ: mục 目 (+17 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一一丨丨一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Unicode: U+2534D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lom

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lom lem

lọm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lọm cọm