Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: mâu
Unicode: U+25364
Tổng nét: 10
Bộ: mâu 矛 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶フ丨ノフ丶フ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể