Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+25396
Tổng nét: 19
Bộ: mâu 矛 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶フ丨ノ一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp