Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: phàn, phèn
Tổng nét: 8
Bộ: thạch 石 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノノフ
Thương Hiệt: MRHN (一口竹弓)
Unicode: U+25425
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: faan4

Tự hình 1

Dị thể 1