Có 4 kết quả:

sinhsànhxanhxành
Âm Nôm: sinh, sành, xanh, xành
Unicode: U+25465
Tổng nét: 10
Bộ: thạch 石 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノ一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

sinh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

diêm sinh

sành

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đồ sành

xanh

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xanh chảo (một loại chảo có qoai)

xành

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu xành xạch