Có 1 kết quả:

ì
Âm Nôm: ì
Unicode: U+25474
Tổng nét: 11
Bộ: thạch 石 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ì

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ầm ì; ì ạch