Có 1 kết quả:

mài
Âm Nôm: mài
Unicode: U+254C4
Tổng nét: 12
Bộ: thạch 石 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mài dao