Có 1 kết quả:

đĩa
Âm Nôm: đĩa
Unicode: U+254F5
Tổng nét: 13
Bộ: thạch 石 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶一ノノフ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đĩa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa