Có 1 kết quả:

vỡ
Âm Nôm: vỡ
Unicode: U+254F6
Tổng nét: 13
Bộ: thạch 石 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノフ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vỡ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đập vỡ; vỡ mộng