Có 1 kết quả:

canh
Âm Nôm: canh
Tổng nét: 13
Bộ: thạch 石 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶一ノフ一一ノ丶
Unicode: U+254F7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

canh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kêu canh canh