Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thiêm
Unicode: U+25554
Tổng nét: 16
Bộ: thạch 石 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丨フ一ノフノ丶丶一一一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể