Có 1 kết quả:

phèn
Âm Nôm: phèn
Tổng nét: 17
Bộ: thạch 石 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
Unicode: U+2558E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phèn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phèn chua