Có 1 kết quả:

vỡ
Âm Nôm: vỡ
Unicode: U+25591
Tổng nét: 17
Bộ: thạch 石 (+12 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: フ一ノノ一一フ一ノ丨フ一フノ丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vỡ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đập vỡ; vỡ mộng