Có 1 kết quả:

sạn
Âm Nôm: sạn
Unicode: U+25594
Tổng nét: 17
Bộ: thạch 石 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨ノ丶一フノ丶一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sạn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạt sạn