Có 1 kết quả:

đĩa
Âm Nôm: đĩa
Unicode: U+255A2
Tổng nét: 17
Bộ: thạch 石 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨一丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đĩa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa