Có 1 kết quả:

gạch
Âm Nôm: gạch
Unicode: U+255F3
Tổng nét: 23
Bộ: thạch 石 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gạch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gạch ngói