Có 2 kết quả:

lểnhẽ
Âm Nôm: lể, nhẽ
Unicode: U+25667
Tổng nét: 10
Bộ: kỳ 示 (+6 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶フ丨丶ノフ丨ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lể

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kể lể

nhẽ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhẽ nào, chẳng nhẽ