Có 3 kết quả:

lãilạylậy
Âm Nôm: lãi, lạy, lậy
Unicode: U+25684
Tổng nét: 11
Bộ: kỳ 示 (+7 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶フ丨丶一丨フ一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

lãi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

được lãi, lời lãi

lạy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vái lạy

lậy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cúi lậy