Có 3 kết quả:

lạylậyvái
Âm Nôm: lạy, lậy, vái
Unicode: U+256C9
Tổng nét: 14
Bộ: kỳ 示 (+10 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶フ丨丶ノ一一ノ一一一一丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

lạy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vái lạy

lậy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lậy van,kính lậy

vái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vái tứ phương