Có 2 kết quả:

lẻlẽ
Âm Nôm: lẻ, lẽ
Unicode: U+256ED
Tổng nét: 15
Bộ: kỳ 示 (+11 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶フ丨丶ノ丨丶一一一丨一フ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lẻ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẻ loi

lẽ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lẽ mọn