Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tuỵ
Unicode: U+25731
Tổng nét: 23
Bộ: kỳ 示 (+18 nét)
Hình thái: ⿰𠃊
Nét bút: フ丨丨フ丨一一丨ノ丶一フ丨フ一一一フノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể