Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chòm, day, dây, , di, dời, đệm, giay, rời, xờm
Unicode: U+25780
Tổng nét: 10
Bộ: hoà 禾 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノ一フ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1