Có 1 kết quả:

giống
Âm Nôm: giống
Tổng nét: 10
Bộ: hoà 禾 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノフ一一丨
Unicode: U+25796
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giống

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con giống; dòng giống, nòi giống