Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: mục
Unicode: U+25807
Tổng nét: 14
Bộ: hoà 禾 (+9 nét)
Hình thái: ⿰𠂇丿丿
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一一ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1