Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hoang, hoăng
Unicode: U+25838
Tổng nét: 15
Bộ: hoà 禾 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶一丨丨ノ丶フノ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể