Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chủng, chõng, chổng, giống, trồng
Unicode: U+25870
Tổng nét: 16
Bộ: hoà 禾 (+11 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: フ丶丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể