Có 1 kết quả:

thóc
Âm Nôm: thóc
Unicode: U+25889
Tổng nét: 16
Bộ: hoà 禾 (+11 nét)
Hình thái: ⿰⿳
Nét bút: 一丨一丶フノ一丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thóc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kho thóc