Có 1 kết quả:

giỗ
Âm Nôm: giỗ
Unicode: U+258D2
Tổng nét: 18
Bộ: hoà 禾 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giỗ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giỗ chạp