Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Unicode: U+25905
Tổng nét: 21
Bộ: hoà 禾 (+16 nét)
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶一一丨丨一丨フノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể