Có 2 kết quả:

yểuẻo
Âm Nôm: yểu, ẻo
Tổng nét: 10
Bộ: huyệt 穴 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フノフ丨フ一一一
Unicode: U+25950
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

yểu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yểu điệu

ẻo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)