Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: kháu, khấu
Unicode: U+25986
Tổng nét: 12
Bộ: huyệt 穴 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノフ一丨一ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1