Có 2 kết quả:

lỗxỏ
Âm Nôm: lỗ, xỏ
Unicode: U+25A4D
Tổng nét: 24
Bộ: huyệt 穴 (+19 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶一フ丨ノノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lỗ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗ hổng

xỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỏ qua lỗ, xin xỏ