Có 2 kết quả:

dừngdựng
Âm Nôm: dừng, dựng
Tổng nét: 10
Bộ: lập 立 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一フノフ丨一
Unicode: U+25A6F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

dừng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dừng chân

dựng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dàn dựng; gây dựng; xây dựng