Có 1 kết quả:

giậu
Âm Nôm: giậu
Unicode: U+25B5B
Tổng nét: 13
Bộ: trúc 竹 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一丨フノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

giậu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rào giậu