Có 1 kết quả:

rế
Âm Nôm: rế
Tổng nét: 15
Bộ: trúc 竹 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: HYBB (竹卜月月)
Unicode: U+25C06
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dai3

1/1

rế

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái rế (đựng nồi)