Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: trúc, trốc
Unicode: U+25C94
Tổng nét: 17
Bộ: trúc 竹 (+11 nét)
Hình thái: ⿱𠮛
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1