Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: trúc, trốc
Unicode: U+25D6D
Tổng nét: 20
Bộ: trúc 竹 (+14 nét)
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶一丨丨一一丨フノ丶一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1